Thư viện thu thập dữ liệu và backtest chiến lược đầu tư
dữ liệu dựa trên thị trường chứng khoán Việt Nam
Hướng dẫn cài đặt
Để cài đặt package sử dụng câu lệnh:
pip install datavns
Để import thư viện vào file và sử dụng
from datavns import *
I. GIỚI THIỆU TỔNG QUAN
Pakage bao gồm 2 phần
II. THU THẬP DỮ LIỆU
Phần 1: Thu thập dữ liệu về cổ phiếu
1.1 Thu thập dữ liệu về danh sách cổ phiếu niêm yết
Để thu thập dữ liệu về danh sách cổ phiếu theo sàn, chúng ta có thể sử dụng câu lệnh
market.market_list(exchange = 'HSX')
Trong đó:
exchange (str): Sàn giao dịch niêm yết cổ phiếu ('all' để lấy toàn bộ các sàn)
Output
Symbol Date Open High Low Close Volume Exchange
0 SAM 20000728 2.0349 2.0349 2.0349 2.0365 3200 HSX
1 REE 20000728 0.9776 0.9776 0.9776 0.9787 1000 HSX
2 SAM 20000731 2.0588 2.0588 2.0588 2.0604 10000 HSX
3 REE 20000731 0.9959 0.9959 0.9959 0.9970 300 HSX
4 SAM 20000802 2.0948 2.0948 2.0948 2.0964 200 HSX
... ... ... ... ... ... ... ... ...
2912924 SMC 20250306 5.9100 5.9600 5.8200 5.9000 578300 HSX
2912925 SPM 20250306 12.2500 12.2500 11.6000 11.9000 1700 HSX
2912926 SRF 20250306 9.8000 9.8000 9.8000 9.8000 500 HSX
2912927 AAM 20250306 6.8000 7.0500 6.8000 6.9000 8600 HSX
2913587 VNAll-INDEX 20250306 1369.0400 1381.4000 1368.8500 1381.4000 898852100 HSX
1.2 Thu thập dữ liệu về lịch sử giao dịch của cổ phiếu
Để thu thập dữ liệu về thông tin giao dịch của từng cổ phiếu, chúng ta có thể sử dụng câu lệnh
stock.historical_price('VCB',start_date = '2010-01-01', end_date = '2024-09-20')
Trong đó:
stock(str): Mã cổ phiếu niêm yết
start_date (str): Ngày bắt đầu trong khoảng thời gian cần lấy thông tin giao dịch
end_date (str): Ngày kết thúc trong khoảng thời gian cần lấy thông tin giao dịch
Output
date symbol priceHigh priceLow priceOpen priceAverage priceClose ... sellQuantity adjRatio currentForeignRoom propTradingNetDealValue propTradingNetPTValue propTradingNetValue unit
0 20100104 VCB 11.300549 10.773343 10.773343 11.300549 11.300549 ... 865560.0 4.36262 85159984.0 NaN NaN NaN 1000.0
1 20100105 VCB 11.804834 11.300549 11.690224 11.415159 11.415159 ... 1999730.0 4.36262 85278644.0 NaN NaN NaN 1000.0
2 20100106 VCB 11.415159 11.002563 11.025485 11.002563 11.002563 ... 1339960.0 4.36262 85231164.0 NaN NaN NaN 1000.0
3 20100107 VCB 11.025485 10.773343 11.002563 10.773343 10.773343 ... 568020.0 4.36262 85178404.0 NaN NaN NaN 1000.0
4 20100108 VCB 10.956719 10.750421 10.910875 10.773343 10.773343 ... 638120.0 4.36262 85225064.0 NaN NaN NaN 1000.0
... ... ... ... ... ... ... ... ... ... ... ... ... ... ... ...
3665 20240916 VCB 90.000000 88.800000 89.600000 89.461289 88.900000 ... 1439529.0 1.00000 371202084.0 1.126212e+10 -5.580000e+10 -4.453788e+10 1000.0
3666 20240917 VCB 90.500000 88.600000 89.000000 89.320375 90.500000 ... 1463678.0 1.00000 371934866.0 3.356401e+09 0.000000e+00 3.356401e+09 1000.0
3667 20240918 VCB 91.900000 89.700000 90.600000 91.210615 91.000000 ... 3497524.0 1.00000 371899480.0 1.173037e+10 -4.840000e+06 1.172553e+10 1000.0
3668 20240919 VCB 91.700000 90.900000 91.000000 91.378410 91.500000 ... 2765481.0 1.00000 371316716.0 1.069481e+10 -1.778000e+06 1.069303e+10 1000.0
3669 20240920 VCB 92.000000 90.600000 91.800000 91.137649 90.600000 ... 4702415.0 1.00000 370455345.0 -9.759550e+09 -8.150000e+05 -9.760365e+09 1000.0
1.3 Thu thập dữ liệu về báo cáo tài chính
Để thu thập dữ liệu về báo cáo tài chính của từng cổ phiếu, chúng ta có thể sử dụng câu lệnh
stock.financial_report('VCB',type= 1, year= 2025, quarter= 0)
Trong đó:
stock(str): Mã cổ phiếu niêm yết
type (int): Loại báo cáo trong báo cáo tài chính cần lấy
type = 'all': Lấy toàn bộ các báo cáo tài chính ghép lại
type = 1: Bảng cân đối kế toán
type = 2: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
type = 3: Báo cáo lưu chuyển tiền tệ trực tiếp (Đa số các doanh nghiệp bị trống dữ liệu về báo cáo lưu chuyển tiền tệ trực tiếp, trừ nhóm ngành ngân hàng)
type = 4: Báo cáo lưu chuyển tiền tệ gián tiếp
year (int): Năm cuối cùng trong danh sách báo cáo tài chính cần lấy
quarter (int): Quý của báo cáo tài chính cần lấy
quarter = 0: Sẽ lấy báo cáo tài chính theo năm của doanh nghiệp
quarter = 1-4: Sẽ lấy báo cáo tài chính theo quý của năm tương ứng với parameter `year`
Output
TÀI SẢN I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý II. Tiền gửi tại NHNN ... TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN Symbol Date
0 0 1042698000000.0 1866498000000.0 ... 81668309000000.0 VCB 20030131
1 0 1512072000000.0 4892625000000.0 ... 97653125000000.0 VCB 20040131
2 0 1869932000000.0 2607245000000.0 ... 121430938000000.0 VCB 20050131
3 0 2006412000000.0 6336385000000.0 ... 136720611000000.0 VCB 20060131
4 0 2418207000000.0 11848460000000.0 ... 166952020000000.0 VCB 20070131
5 0 3204247000000.0 11662669000000.0 ... 197408036000000.0 VCB 20080131
6 0 3482209000000.0 30561417000000.0 ... 221950448000000.0 VCB 20090131
7 0 4485150000000.0 25174674000000.0 ... 255495883000000.0 VCB 20100131
8 0 5232743000000.0 8239851000000.0 ... 307496090000000.0 VCB 20110131
9 0 5393766000000.0 10616759000000.0 ... 366722279000000.0 VCB 20120131
10 0 5627307000000.0 15732095000000.0 ... 414488317000000.0 VCB 20130131
11 0 6059673000000.0 24843632000000.0 ... 468994032000000.0 VCB 20140131
12 0 8323385000000.0 13267101000000.0 ... 576995651000000.0 VCB 20150131
13 0 8519334000000.0 19715035000000.0 ... 674394640000000.0 VCB 20160131
14 0 9692053000000.0 17382418000000.0 ... 787906892000000.0 VCB 20170131
15 0 10102861000000.0 93615618000000.0 ... 1035293283000000.0 VCB 20180131
16 0 12792045000000.0 10845701000000.0 ... 1074026560000000.0 VCB 20190131
17 0 13778358000000.0 34684091000000.0 ... 1222718858000000.0 VCB 20200131
18 0 15095394000000.0 33139373000000.0 ... 1326230092000000.0 VCB 20210131
19 0 18011766000000.0 22506711000000.0 ... 1414986259000000.0 VCB 20220131
20 0 18348534000000.0 92557809000000.0 ... 1813815170000000.0 VCB 20230131
21 0 14504849000000.0 58104503000000.0 ... 1839613198000000.0 VCB 20240131
22 0 14268065000000.0 49340493000000.0 ... 2085397244000000.0 VCB 20250131
1.4 Thu thập dữ liệu về lịch sử chi trả cổ tức
Để thu thập dữ liệu về lịch sử chi trả cổ tức của của từng cổ phiếu, chúng ta có thể sử dụng câu lệnh
stock.historical_dividends('VCB',num=50)
Trong đó:
start_date (str): Ngày bắt đầu trong khoảng thời gian cần lấy thông tin giao dịch
end_date (str): Ngày kết thúc trong khoảng thời gian cần lấy thông tin giao dịch
Output
year cashDividend stockDividend totalAssets stockHolderEquity
0 2002 0.0 0.0 8.166831e+13 4.564857e+12
1 2003 0.0 0.0 9.765312e+13 5.923811e+12
2 2004 0.0 0.0 1.214309e+14 8.051755e+12
3 2005 0.0 0.0 1.367206e+14 8.416426e+12
4 2006 0.0 0.0 1.669520e+14 1.112725e+13
5 2007 0.0 0.0 1.974080e+14 1.355155e+13
6 2008 0.0 0.0 2.219504e+14 1.379004e+13
7 2009 0.0 0.0 2.554959e+14 1.671033e+13
8 2010 1200.0 0.0 3.074961e+14 2.066948e+13
9 2011 0.0 12.0 3.667223e+14 2.863870e+13
10 2012 1200.0 0.0 4.144883e+14 4.154685e+13
11 2013 1200.0 0.0 4.689940e+14 4.238606e+13
12 2014 1200.0 15.0 5.769957e+14 4.332397e+13
13 2015 1000.0 0.0 6.743946e+14 4.500704e+13
14 2016 1000.0 35.0 7.879069e+14 4.795799e+13
15 2017 800.0 0.0 1.035293e+15 5.246864e+13
16 2018 800.0 0.0 1.074027e+15 6.211039e+13
17 2019 800.0 0.0 1.222719e+15 8.079952e+13
18 2020 800.0 0.0 1.326230e+15 9.400996e+13
19 2021 1200.0 27.6 1.414986e+15 1.090993e+14
20 2022 0.0 0.0 1.813815e+15 1.355577e+14
21 2023 0.0 18.1 1.839613e+15 1.649187e+14
22 2024 0.0 0.0 2.085397e+15 1.988598e+14
23 2025 0.0 49.5 0.000000e+00 0.000000e+00
Phần 2: Thu thập dữ liệu về trái phiếu
2.1 Thu thập dữ liệu về giao dịch trái phiếu
bond.trading_data(start_date='01/01/2024',end_date='31/03/2025')
Trong đó:
stock(str): Mã cổ phiếu niêm yết
num (int): Số năm lấy dữ liệu chi trả cổ tức, tính ngược từ thời điểm hiện tại
Output
STT Ngày giao dịch Mã giao dịch Khối lượng giao dịch Giá trị giao dịch Giá giao dịch cuối cùng của ngày
0 20/12/2024 SUJ12101 299,980 4,338,655,137,040 14,464,499
1 24/12/2024 XD312301 25,000 3,510,588,437,500 140,436,356
2 20/01/2025 MKH12301 25,000 3,232,666,375,000 129,318,337
3 27/09/2024 XD312301 22,500 3,126,825,000,000 138,970,000
4 28/11/2024 IDS12101 30,028,272 3,083,690,404,508 102,027
... .. ... ... ... ... ...
345191 06/03/2025 PTJ12301 0 0 0
345192 06/03/2025 CTG12414 0 0 0
345193 06/03/2025 VJC12406 0 0 0
345194 06/03/2025 HDC12202 0 0 0
345195 06/03/2025 VIB12108 0 0 0
Phần 3: Thu thập dữ liệu về các quỹ trên thị trường
Hiện tại chỉ có dữ liệu của các quỹ mở đang hoạt động mới có thể thu thập
3.1 Thu thập dữ liệu về thông tin quỹ
fund.market_list(fund_type='all')
Trong đó:
fund_type (str): Kiểu quỹ mong muốn lấy dữ liệu
- Bao gồm : Quỹ cổ phiếu, Quỹ trái phiếu và Quỹ cân bằng
Output
id name shortName code subCode tradeCode ... performanceFee avgAnnualReturn type status dataFundAssetType fundType
0 68 QUỸ ĐẦU TƯ CỔ PHIẾU KINH TẾ HIỆN ĐẠI VINACAPITAL VMEEF VMPF None VMPFN001 ... NaN 0.0 TRADING_FUND PRODUCT_ACTIVE Quỹ cổ phiếu Quỹ mở
1 11 QUỸ ĐẦU TƯ LỢI THẾ CẠNH TRANH BỀN VỮNG SSI SSISCA SSISCA None mua SSISCA ... NaN 29.0 TRADING_FUND PRODUCT_ACTIVE Quỹ cổ phiếu Quỹ mở
2 46 QUỸ ĐẦU TƯ CỔ PHIẾU TĂNG TRƯỞNG VCBF VCBF-MGF VCBFMGF None VCBFMGF ... NaN 1.0 TRADING_FUND PRODUCT_ACTIVE Quỹ cổ phiếu Quỹ mở
3 49 QUỸ ĐẦU TƯ TĂNG TRƯỞNG DÀI HẠN VIỆT NAM VLGF VLGF None mua VLGF ... NaN 0.0 TRADING_FUND PRODUCT_ACTIVE Quỹ cổ phiếu Quỹ mở
4 14 QUỸ ĐẦU TƯ CỔ PHIẾU TRIỂN VỌNG BẢO VIỆT BVPF BVPF None BVPFN001 ... NaN 14.0 TRADING_FUND PRODUCT_ACTIVE Quỹ cổ phiếu Quỹ mở
5 32 QUỸ ĐẦU TƯ CỔ PHIẾU HÀNG ĐẦU VCBF VCBF-BCF VCBFBCF None VCBFBCF ... 1.90 25.0 TRADING_FUND PRODUCT_ACTIVE Quỹ cổ phiếu Quỹ mở
6 47 QUỸ ĐẦU TƯ GIÁ TRỊ MB CAPITAL MBVF MBVF None MBVF ... NaN 0.0 TRADING_FUND PRODUCT_ACTIVE Quỹ cổ phiếu Quỹ mở
7 64 QUỸ ĐẦU TƯ TRÁI PHIẾU LIGHTHOUSE LHBF LHBF None LHBFN001 ... 12.00 0.0 TRADING_FUND PRODUCT_ACTIVE Quỹ trái phiếu Quỹ mở
8 22 QUỸ ĐẦU TƯ CÂN BẰNG TUỆ SÁNG VINACAPITAL VIBF VIBF None VIBFN003 ... NaN 19.0 TRADING_FUND PRODUCT_ACTIVE Quỹ cân bằng Quỹ mở
9 23 QUỸ ĐẦU TƯ CỔ PHIẾU TIẾP CẬN THỊ TRƯỜNG VINACA... VESAF VESAF None VESAFN002 ... NaN 33.0 TRADING_FUND PRODUCT_ACTIVE Quỹ cổ phiếu Quỹ mở
10 28 QUỸ ĐẦU TƯ CHỨNG KHOÁN NĂNG ĐỘNG DC DCDS VFMVF1 None VFMVF1N001 ... NaN 36.0 TRADING_FUND PRODUCT_ACTIVE Quỹ cổ phiếu Quỹ mở
11 31 QUỸ ĐẦU TƯ CÂN BẰNG CHIẾN LƯỢC VCBF VCBF-TBF VCBFTBF None VCBFTBF ... 0.00 20.0 TRADING_FUND PRODUCT_ACTIVE Quỹ cân bằng Quỹ mở
12 20 QUỸ ĐẦU TƯ CỔ PHIẾU HƯNG THỊNH VINACAPITAL VEOF VEOF None VEOFN003 ... NaN 22.0 TRADING_FUND PRODUCT_ACTIVE Quỹ cổ phiếu Quỹ mở
13 70 QUỸ ĐẦU TƯ CÂN BẰNG BẢN VIỆT VCAMBF VCAMBF None VCAMBFN001 ... NaN 0.0 TRADING_FUND PRODUCT_ACTIVE Quỹ cân bằng Quỹ mở
14 41 QUỸ ĐẦU TƯ CỔ PHIẾU TĂNG TRƯỞNG BALLAD VIỆT NAM TBLF TBLF None nop tien mua TBLF ... 1.00 -4.0 TRADING_FUND PRODUCT_ACTIVE Quỹ cổ phiếu Quỹ mở
15 48 QUỸ ĐẦU TƯ TRÁI PHIẾU MB MBBOND MBBOND None MBBOND ... NaN 0.0 TRADING_FUND PRODUCT_ACTIVE Quỹ trái phiếu Quỹ mở
16 35 QUỸ ĐẦU TƯ CỔ PHIẾU TĂNG TRƯỞNG MIRAE ASSET VI... MAGEF MAGEF None MAGEFN001 ... 1.75 21.0 TRADING_FUND PRODUCT_ACTIVE Quỹ cổ phiếu Quỹ mở
17 72 QUỸ ĐẦU TƯ CỔ PHIẾU MANULIFE MAFEQI MAFEQI None MAFEQI ... NaN 0.0 TRADING_FUND PRODUCT_ACTIVE Quỹ cổ phiếu Quỹ mở
18 81 QUỸ ĐẦU TƯ NĂNG ĐỘNG EASTSPRING INVESTMENTS VI... ENF ENF None ENFN001 ... NaN 0.0 TRADING_FUND PRODUCT_ACTIVE Quỹ cân bằng Quỹ mở
19 12 QUỸ ĐẦU TƯ CỔ PHIẾU NĂNG ĐỘNG BẢO VIỆT BVFED BVFED None BVFEDN001 ... NaN 16.0 TRADING_FUND PRODUCT_ACTIVE Quỹ cổ phiếu Quỹ mở
20 33 QUỸ ĐẦU TƯ TRÁI PHIẾU VCBF VCBF-FIF VCBFFIF None VCBFFIF ... 0.10 6.0 TRADING_FUND PRODUCT_ACTIVE Quỹ trái phiếu Quỹ mở
21 37 QUỸ ĐẦU TƯ TRÁI PHIẾU VND VNDBF VNDBF None mua VNDBF ... NaN 7.0 TRADING_FUND PRODUCT_ACTIVE Quỹ trái phiếu Quỹ mở
22 45 QUỸ ĐẦU TƯ TRÁI PHIẾU PVCOM PVBF PVBF None mua quy PVBF ... 1.00 8.0 TRADING_FUND PRODUCT_ACTIVE Quỹ trái phiếu Quỹ mở
23 27 QUỸ ĐẦU TƯ TRÁI PHIẾU DC DCBF VFMVFB None VFMVFBN001 ... NaN 14.0 TRADING_FUND PRODUCT_ACTIVE Quỹ trái phiếu Quỹ mở
24 71 QUỸ ĐẦU TƯ CÂN BẰNG MANULIFE MAFBAL MAFBAL None MAFBAL ... NaN 0.0 TRADING_FUND PRODUCT_ACTIVE Quỹ cân bằng Quỹ mở
25 29 QUỸ ĐẦU TƯ TĂNG TRƯỞNG DFVN DCAF DCAF None DCAFN002 ... 1.50 19.0 TRADING_FUND PRODUCT_ACTIVE Quỹ cổ phiếu Quỹ mở
26 21 QUỸ ĐẦU TƯ TRÁI PHIẾU BẢO THỊNH VINACAPITAL VFF VFF None VFFN003 ... NaN 10.0 TRADING_FUND PRODUCT_ACTIVE Quỹ trái phiếu Quỹ mở
27 50 QUỸ ĐẦU TƯ TRÁI PHIẾU LINH HOẠT MIRAE ASSET VI... MAFF MAFF None MAFFN001 ... NaN 0.0 TRADING_FUND PRODUCT_ACTIVE Quỹ trái phiếu Quỹ mở
28 77 QUỸ ĐẦU TƯ NĂNG ĐỘNG MANULIFE MDI MDI None MDI ... NaN 0.0 TRADING_FUND PRODUCT_ACTIVE Quỹ cân bằng Quỹ mở
29 58 QUỸ ĐẦU TƯ CỔ PHIẾU UNITED ESG VIỆT NAM UVEEF UVEEF None UVEEFN001 ... NaN 0.0 TRADING_FUND PRODUCT_ACTIVE Quỹ cổ phiếu Quỹ mở
30 69 QUỸ ĐẦU TƯ GIA TĂNG GIÁ TRỊ GFM GFM-VIF GFMVIF None GFMVIFN001 ... NaN 0.0 NEW_FUND PRODUCT_ACTIVE Quỹ cổ phiếu Quỹ mở
31 13 QUỸ ĐẦU TƯ TRÁI PHIẾU BẢO VIỆT BVBF BVBF None BVBFN001 ... NaN 12.0 TRADING_FUND PRODUCT_ACTIVE Quỹ trái phiếu Quỹ mở
32 8 QUỸ ĐẦU TƯ TRÁI PHIẾU SSI SSIBF SSIBF None mua SSIBF ... NaN 7.0 TRADING_FUND PRODUCT_ACTIVE Quỹ trái phiếu Quỹ mở
33 65 QUỸ ĐẦU TƯ TRÁI PHIẾU AN BÌNH ABBF ABBF None ABBFN001 ... NaN 0.0 TRADING_FUND PRODUCT_ACTIVE Quỹ trái phiếu Quỹ mở
34 25 QUỸ ĐẦU TƯ CỔ PHIẾU TẬP TRUNG CỔ TỨC DC DCDE VFMVF4 None VFMVF4N001 ... NaN 13.0 TRADING_FUND PRODUCT_ACTIVE Quỹ cổ phiếu Quỹ mở
35 63 QUỸ ĐẦU TƯ TRÁI PHIẾU BẢN VIỆT VCAMFI VCAMFI None VCAMFIN001 ... NaN 0.0 TRADING_FUND PRODUCT_ACTIVE Quỹ trái phiếu Quỹ mở
36 67 QUỸ ĐẦU TƯ TRÁI PHIẾU GIA TĂNG THU NHẬP CỐ ĐỊN... DCIP VFMVFC None VFMVFCN001 ... NaN 0.0 TRADING_FUND PRODUCT_ACTIVE Quỹ trái phiếu Quỹ mở
37 51 QUỸ ĐẦU TƯ TRÁI PHIẾU AN TOÀN AMBER ASBF ASBF None ASBFN001 ... NaN 0.0 TRADING_FUND PRODUCT_ACTIVE Quỹ trái phiếu Quỹ mở
38 38 QUỸ ĐẦU TƯ CHỦ ĐỘNG VND VNDAF VNDAF None mua VNDAF ... NaN 15.0 TRADING_FUND PRODUCT_ACTIVE Quỹ cổ phiếu Quỹ mở
39 40 QUỸ ĐẦU TƯ TRÁI PHIẾU LINH HOẠT VND VNDCF VNDCF None mua VNDCF ... NaN 0.0 TRADING_FUND PRODUCT_ACTIVE Quỹ trái phiếu Quỹ mở
40 66 QUỸ ĐẦU TƯ CHỌN LỌC PHÚ HƯNG VIỆT NAM PHVSF PHVSF None PHVSFN001 ... NaN 0.0 TRADING_FUND PRODUCT_ACTIVE Quỹ cổ phiếu Quỹ mở
41 53 QUỸ ĐẦU TƯ TRÁI PHIẾU THANH KHOẢN VINACAPITAL VLBF VLBF None VLBFN001 ... NaN 0.0 TRADING_FUND PRODUCT_ACTIVE Quỹ trái phiếu Quỹ mở
42 62 QUỸ ĐẦU TƯ TRÁI PHIẾU LỢI TỨC CAO HD HDBOND HDBOND None HDBONDN001 ... NaN 0.0 TRADING_FUND PRODUCT_ACTIVE Quỹ trái phiếu Quỹ mở
43 30 QUỸ ĐẦU TƯ TRÁI PHIẾU DFVN DFIX DFIX None DFIXN002 ... 0.90 1.0 TRADING_FUND PRODUCT_ACTIVE Quỹ trái phiếu Quỹ mở
44 52 QUỸ ĐẦU TƯ CỔ PHIẾU TRIỂN VỌNG NTP NTPPF TVPF None TVPFN001 ... NaN 0.0 TRADING_FUND PRODUCT_ACTIVE Quỹ cổ phiếu Quỹ mở
45 61 QUỸ ĐẦU TƯ CÂN BẰNG PVCOM PBIF PBIF None PBIFN001 ... NaN 0.0 NEW_FUND PRODUCT_ACTIVE Quỹ cân bằng Quỹ mở
46 86 QUỸ ĐẦU TƯ CỔ PHIẾU CỔ TỨC TĂNG TRƯỞNG KIM KDEF KDEF None KDEFN001 ... NaN 0.0 NEW_FUND PRODUCT_ACTIVE Quỹ cổ phiếu Quỹ mở
47 83 QUỸ ĐẦU TƯ THỊNH VƯỢNG RỒNG VIỆT RVPIF RVPF24 None RVPF24N001 ... NaN 0.0 NEW_FUND PRODUCT_ACTIVE Quỹ cổ phiếu Quỹ mở
48 82 QUỸ ĐẦU TƯ THU NHẬP CHỦ ĐỘNG VCBF VCBF-AIF VCBFAIF None VCBFAIFN001 ... NaN 0.0 NEW_FUND PRODUCT_ACTIVE Quỹ cổ phiếu Quỹ mở
49 80 QUỸ ĐẦU TƯ CỔ PHIẾU CỔ TỨC NĂNG ĐỘNG VINACAPITAL VDEF VDEF None VDEFN001 ... NaN 0.0 TRADING_FUND PRODUCT_ACTIVE Quỹ cổ phiếu Quỹ mở
50 79 QUỸ ĐẦU TƯ TĂNG TRƯỞNG THÀNH CÔNG TCGF TCGF None TCGFN001 ... NaN 0.0 NEW_FUND PRODUCT_ACTIVE Quỹ cổ phiếu Quỹ mở
51 78 QUỸ ĐẦU TƯ UNITED THU NHẬP NĂNG ĐỘNG VIỆT NAM UVDIF UVDIF None UVDIFN001 ... NaN 0.0 NEW_FUND PRODUCT_ACTIVE Quỹ cân bằng Quỹ mở
52 76 QUỸ ĐẦU TƯ NĂNG ĐỘNG LIGHTHOUSE LHCDF LHCDF None LHCDFN001 ... NaN 0.0 NEW_FUND PRODUCT_ACTIVE Quỹ cổ phiếu Quỹ mở
53 75 QUỸ ĐẦU TƯ BẢN VIỆT DISCOVERY VCAMDF VCAMDF None VCAMDFN001 ... NaN 0.0 NEW_FUND PRODUCT_ACTIVE Quỹ cổ phiếu Quỹ mở
3.2 Thu thập dữ liệu về giao dịch trái phiếu
fund.infor(id= 11, report_type='summary')
Trong đó:
id (str): Mã của quỹ
report_type (int): Kiểu báo cáo muốn lấy
Bao gồm:
- summary: Thông tin chung
- holding_list: Danh sách cổ phiếu/trái phiếu chiếm % lớn trong danh mục quỹ
- asset_list: Cơ cấu tài sản quỹ
- industry_list: Cơ cấu danh mục quỹ theo ngành
Output
fund.infor(id= 22, report_type='summary')
id code tradeCode price nav managementFee performanceFee totalAssetValue totalAssetValueStr reportTime riskLevel
0 22 VIBF VIBFN003 10000.0 18112.39 1.75 None 861649450888 861.6 tỷ 1735664400000 Trung bình
fund.infor(id= 22, report_type='holding_list')
id stockCode price changeFromPrevious changeFromPreviousPercent industry type netAssetPercent updateAt tradeCode
0 22 MBB 24.60 0.50 2.08 Ngân hàng STOCK 6.73 20250207 VIBFN003
1 22 FPT 141.30 -0.30 -0.21 Công nghệ và thông tin STOCK 4.14 20250207 VIBFN003
2 22 ACB 26.65 0.25 0.95 Ngân hàng STOCK 3.75 20250207 VIBFN003
3 22 HPG 27.95 0.00 0.00 Vật liệu xây dựng STOCK 3.27 20250207 VIBFN003
4 22 STB 39.55 0.05 0.13 Ngân hàng STOCK 3.25 20250207 VIBFN003
5 22 VEA 40.40 0.10 0.25 Sản xuất Thiết bị, máy móc STOCK 3.05 20250207 VIBFN003
6 22 CTG 41.80 0.15 0.36 Ngân hàng STOCK 2.82 20250207 VIBFN003
7 22 TN1122016 NaN NaN NaN Bất động sản BOND 7.72 20250207 VIBFN003
8 22 KDH12202 NaN NaN NaN Bất động sản UNLISTED_BOND 4.02 20250207 VIBFN003
9 22 VN00DS150127 NaN NaN NaN Khác UNLISTED_BOND 2.87 20250207 VIBFN003
III. XÂY DỰNG BÁO CÁO THEO DÕI THỊ TRƯỜNG
Liên hệ Github hoặc Linkedin để nhận template và code xây dựng báo cáo
IV. XÂY DỰNG MÔ HÌNH CHẤM ĐIỂM VÀ ĐÁNH GIẤ THỊ TRƯỜNG, CỔ PHIẾU
Liên hệ Github hoặc Linkedin để nhận thêm thông tin